Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Xem Xét Các Lớp Hoạt Hình – Easy Level
Từ Vựng: Composited: (adj) đã được ghép nối, đã được tổng hợp Animation: (n) hoạt hình Layer: (n) lớp (trong đồ họa, hoạt hình) Keyframes: (n) khung hình chính Shadow: (n) bóng đổ, bóng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tuân Thủ Quy Định Dịch Vụ Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Lo Ngại Về Tính Bảo Mật Trong Việc Tuyển Người Tham Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đặt Kỳ Vọng Thực Tế Cho Kênh Số Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Yêu Cầu RPO Và RTO – Easy Level
Từ Vựng: Rpo: (n) điểm khôi phục dữ liệu Rto: (n) thời gian khôi phục Recover: (v) khôi phục Disaster: (n) thảm họa Objective: (n) mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Tại Sao Răng Đã Điều Trị Tủy Cần Được Bọc Mão – Advanced Level
Từ Vựng: Root canal: (n) ống tủy Fracture: (n) vết gãy; (v) làm gãy Brittle: (adj) giòn, dễ gãy Crown: (n) mão răng Nerve: (n) dây thần kinh, tủy răng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Cập Nhật Chính Sách Mật Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Workshop Tư Duy Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Chuyên Gia Lĩnh Vực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động Thiết Kế Của Chính Sách Nhà Cao Tầng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz