Từ Vựng:
Root canal: (n) ống tủy
Fracture: (n) vết gãy; (v) làm gãy
Brittle: (adj) giòn, dễ gãy
Crown: (n) mão răng
Nerve: (n) dây thần kinh, tủy răng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Root canal: (n) ống tủy
Fracture: (n) vết gãy; (v) làm gãy
Brittle: (adj) giòn, dễ gãy
Crown: (n) mão răng
Nerve: (n) dây thần kinh, tủy răng
Luyện tập thêm về bài học này: