Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giá Tour Và Các Khoản Bao Gồm – Easy Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan Price: (n) giá Include: (v) bao gồm Charge: (v) tính phí; (n) phí Book: (v) đặt trước; (n) cuốn sách, sổ đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Hiệu Chỉnh Hồ Sơ Màu Cho In Kỹ Thuật Số – Easy Level
Từ Vựng: Calibration: (n) hiệu chuẩn Printer: (n) máy in Colour: (n) màu sắc; (v) tô màu Scan: (v) quét; (n) sự quét Chart: (n) biểu đồ, đồ thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Cách Thiết Lập Máy Pha Cà Phê Mới – Easy Level
Từ Vựng: Plug: (n) phích cắm; (v) cắm phích Tank: (n) bể chứa Scoop: (n) muỗng múc; (v) múc Grinder: (n) máy nghiền Start: (v) bắt đầu; (n) sự khởi đầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Thảo Luận Về Tín Dụng Thuế R&D – Easy Level
Từ Vựng: Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có Research: (n) nghiên cứu Development: (n) phát triển Qualify: (v) đủ điều kiện Tax return: (n) tờ khai thuế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xác Nhận Kết Quả Dương Tính Xét Nghiệm Kháng Nguyên Nhanh Liên Cầu Nhóm A – Medium Level
Từ Vựng: Rapid: (adj) nhanh chóng Antigen: (n) kháng nguyên Positive: (adj) dương tính Infection: (n) nhiễm trùng Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến lược thanh toán hai loại tiền tệ để bảo vệ chuỗi cung ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Rủi Ro Thương Mại Khi Duyệt Chi Phí Dự Phòng – Advanced Level
Từ Vựng: Provisional sum: (n) khoản dự phòng Commercial risk: (n) rủi ro thương mại Estimate: (v) ước tính; (n) bản dự toán Controls: (n) các biện pháp kiểm soát Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý xung đột giá trị trong một trường hợp bảo vệ an toàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày kết quả rà soát dòng sản phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Range: (n) phạm vi sản phẩm Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả Margins: (n) lợi nhuận biên Sustainability: (n) tính bền vững Introduce: (v) giới thiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm tra tồn kho và điều chỉnh đơn đặt đồ uống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz