Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Phân Tích ROI cho Chương Trình Phát Triển Lãnh Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Roi: (n) lợi tức đầu tư Programme: (n) chương trình Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Productivity: (n) năng suất Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Gợi Ý Mua Sắm Và Văn Hóa Địa Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Ngân Sách Polygon Cho Tài Nguyên Mobile – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Vấn Đề Suất Ăn Trên Chuyến Bay – Advanced Level
Từ Vựng: Catering: (n) dịch vụ cung cấp suất ăn Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sai lệch Replacement: (n) sự thay thế Inform: (v) thông báo Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Dòng Tiền Tự Do – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: An Toàn Và Sáng Tạo Trong Quay Phim Bằng Máy Bay Không Người Lái – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Thảo Luận Cơ Cấu Bộ Sưu Tập Theo Danh Mục Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc Category: (n) danh mục Group: (n) nhóm Style: (n) phong cách Season: (n) mùa (thời trang) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Lên Kế Hoạch Buổi Tối Ăn Uống Mới – Medium Level
Từ Vựng: Concept: (n) khái niệm Course: (n) món ăn trong bữa ăn Ingredient: (n) nguyên liệu Supplier: (n) nhà cung cấp Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp trong bếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đề Xuất Phần Mềm Quản Lý Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Software: (n) phần mềm Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán Training: (n) đào tạo Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tận Dụng Tối Đa Việc Kết Nối Tại Hội Nghị Ngành – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz