Từ Vựng:
Roi: (n) lợi tức đầu tư
Programme: (n) chương trình
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Productivity: (n) năng suất
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Roi: (n) lợi tức đầu tư
Programme: (n) chương trình
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Productivity: (n) năng suất
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: