Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Updated Valuation Opinion Before AGM – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing Technical Drawings from BIM Model – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Kết Quả Khảo Sát Hiệu Quả Nhóm – Medium Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát Deadline: (n) hạn chót Communication: (n) sự giao tiếp Training: (n) đào tạo Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Lại Trải Nghiệm Check-In – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thiết Kế Lại Trải Nghiệm Check-In – Advanced Level
Từ Vựng: Kiosk: (n) quầy bán hàng Reminder: (n) lời nhắc Impression: (n) ấn tượng Queue: (n) hàng đợi Assist: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Kích Thước Văn Bản Và Độ Tương Phản Cho UI – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Đề Xuất Dịch Vụ Catering Đám Cưới – Easy Level
Từ Vựng: Menu: (n) thực đơn Price: (n) giá Buffet: (n) tiệc tự chọn Plated: (adj) được trình bày trên đĩa Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Vị Trí Và An Toàn Nôi Em Bé – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Vận Chuyển Hàng Nguy Hiểm Bằng Đường Bộ – Medium Level
Từ Vựng: Packaging: (n) bao bì Label: (n) nhãn Certificate: (n) giấy chứng nhận Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hợp Tác Tổ Chức Sự Kiện Thực Đơn Chung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz