Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Ghi Chép Chi Tiết Vắc-xin Sau Khi Tiêm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Năng Lực Chức Năng cho Công Việc Yêu Cầu Thể Lực Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đảm Bảo Chất Lượng Dữ Liệu trong Khảo Sát Người Thụ Hưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Giải Thích về Lần Thăm Khám Theo Dõi Bổ Sung – Medium Level
Từ Vựng: Follow-up: (n) theo dõi; (v) theo dõi Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Treatment: (n) phương pháp điều trị Safe: (adj) an toàn Information: (n) thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Thiết Kế Cho Giàn Thử Nghiệm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thiết Kế Sản Phẩm cho Văn Hóa Mới – Easy Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Customs: (n) phong tục Translator: (n) người phiên dịch Offend: (v) làm phật ý Familiar: (adj) quen thuộc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Tư Duy Thiết Kế với Người Dùng Cuối – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Mẫu Chuyển Nhượng Cổ Phiếu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Chiến Lược Kháng Cáo Sau Khi Bị Kết Án – Advanced Level
Từ Vựng: Appeal: (n) sự kháng cáo; (v) kháng cáo Conviction: (n) sự kết án Evidence: (n) bằng chứng Jury: (n) bồi thẩm đoàn Bail: (n) tiền bảo lãnh; (v) bảo lãnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Reporting a Phishing Email – Medium Level
Từ Vựng: Phishing: (n) lừa đảo đánh cắp thông tin Forward: (v) chuyển tiếp Security: (n) bảo mật Link: (n) liên kết Password: (n) mật khẩu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz