Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tính Toán Giới Hạn Lãi Vay Doanh Nghiệp Cho Một Tập Đoàn Private Equity – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thiết Kế Kiến Trúc Quản Lý Truy Cập Đặc Quyền – Advanced Level
Từ Vựng: Privileged: (adj) được đặc quyền Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Credential: (n) chứng chỉ xác thực Authentication: (n) xác thực Rotate: (v) xoay vòng, luân phiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát một pull request – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Chữa Kết Cấu Bê Tông Bị Carbon Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Sửa Chữa Kết Cấu Bê Tông Bị Carbon Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Carbonation: (n) sự cacbonat hóa Corrosion: (n) sự ăn mòn Mortar: (n) vữa Ph: (n) độ pH Inhibitor: (n) chất ức chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát lịch nhập hàng để tìm các rủi ro về tồn kho – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đánh Giá Chương Trình Phòng Ngừa Ma Túy – Easy Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Reduce: (v) giảm Participant: (n) người tham gia Recommendation: (n) khuyến nghị Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Xung Đột Lợi Ích – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Nâng Vật An Toàn trong Nhà Kho – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lắng Nghe Người Thụ Hưởng Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz