Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Lịch Trình Dự Án với Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Phase: (n) giai đoạn Development: (n) phát triển Testing: (n) kiểm thử Delivery: (n) giao hàng; (n) bàn giao sản phẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Reviewing the 3PL Monthly SLA Report – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chính Sách Tố Giác Và Bảo Vệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Luật Chống Bán Phá Giá Cho Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Anti-dumping: (adj) chống bán phá giá Importing: (v) nhập khẩu Tax: (n) thuế Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Market: (n) thị trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Pilot Rollout of Windows 11 Upgrade – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Explaining a Discounted Cash Flow Model – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thỏa Thuận Khách Hàng Thân Thiết Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Hệ Thống Phụ Đề Và Chú Thích Đóng Cho Đối Thoại Game – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xử Lý Người Liên Quan Phản Đối – Advanced Level
Từ Vựng: Resistant: (adj) có khả năng chống lại Process: (n) quy trình; (v) xử lý Training: (n) đào tạo Feedback: (n) phản hồi Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Kết Quả Chương Trình Tài Trợ – Medium Level
Từ Vựng: Investment: (n) sự đầu tư Revenue: (n) doanh thu Roi: (n) lợi tức đầu tư Engagement: (n) sự tương tác Visibility: (n) khả năng hiển thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz