Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Phase: (n) giai đoạn
Development: (n) phát triển
Testing: (n) kiểm thử
Delivery: (n) giao hàng; (n) bàn giao sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Phase: (n) giai đoạn
Development: (n) phát triển
Testing: (n) kiểm thử
Delivery: (n) giao hàng; (n) bàn giao sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này: