Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phản Hồi Một Đánh Giá Tiêu Cực Về Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Xem Lại Kết Quả Test Vải – Easy Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải, chất liệu Stability: (n) sự ổn định Fail: (v) hỏng, không đạt yêu cầu Supplier: (n) nhà cung cấp Process: (n) quy trình; (v) xử lý, chế biến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Mẫu Dịch Não Tủy An Toàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về sự đánh đổi trong chiến lược cache cho dịch vụ tải cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Hỗ trợ nhau trong quá trình hồi phục – Advanced Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Goal: (n) mục tiêu Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn Hopeful: (adj) đầy hy vọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối hợp một trường hợp gia đình phức tạp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Chiến lược thương vụ cho một hồ sơ mời thầu cạnh tranh – Easy Level
Từ Vựng: Incumbent: (n) người giữ chức vụ hiện tại; (adj) đương nhiệm Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Flexible: (adj) linh hoạt Case study: (n) nghiên cứu tình huống Advantage: (n) lợi thế, ưu điểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý Yêu cầu của Khách Vãng lai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Lập Kế Hoạch Tuần Nhận Thức Quốc Gia về Kháng Kháng Sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Antibiotic: (n) kháng sinh Resistance: (n) sự kháng cự, sự đề kháng Campaign: (n) chiến dịch Pharmacist: (n) dược sĩ Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bàn Giao Chuyển Viện Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao Stable: (adj) ổn định Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh Allergy: (n) dị ứng Diet: (n) chế độ ăn uống; (v) ăn kiêng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz