Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Khu Vực Đám Mây Cho Chủ Quyền Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Nghĩa Vụ Chăm Sóc Nhân Viên Trong Chương Trình Có Rủi Ro Cao – Medium Level
Từ Vựng: Duty of care: (n) nghĩa vụ bảo vệ, trách nhiệm chăm sóc National staff: (n) nhân viên quốc gia Insurance: (n) bảo hiểm Emergency plan: (n) kế hoạch khẩn cấp Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Nói Về Rủi Ro Dự Án Sớm – Medium Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Committee: (n) ủy ban Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ngừng Sử Dụng Công Cụ Bảo Mật: Cuộc Họp Đội Vận Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Về Phương Pháp Thiết Kế Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Sản Phẩm Của Nhà Cung Cấp Công Nghệ Giáo Dục – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Hiểm Y Tế Cho Chuyến Trekking Ở Vùng Xa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Tạo Tài Liệu Yêu Cầu Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Requirement: (n) yêu cầu Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập Security: (n) bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quy Trình Xét Nghiệm Dung Nạp Glucose – Medium Level
Từ Vựng: Glucose: (n) đường huyết Tolerance: (n) khả năng chịu đựng Sample: (n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu Cold chain: (n) chuỗi lạnh Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Hiểu về số lần hiển thị và xu hướng thứ hạng trong Search Console – Advanced Level
Từ Vựng: Impressions: (n) số lần hiển thị Ranking: (n) thứ hạng Snippet: (n) đoạn trích Keyword: (n) từ khóa Visibility: (n) khả năng hiển thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz