Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát dữ liệu bán hết hàng theo tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát dữ liệu bán hết hàng theo tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Thông báo món đặc biệt trong tuần – Easy Level
Từ Vựng: Special: (adj) đặc biệt Post: (n) bài đăng; (v) đăng bài Description: (n) mô tả Photo: (n) ảnh Hashtag: (n) thẻ hashtag Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn về Phát Triển Máy Tính Lượng Tử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giữ Thông Tin Đơn Thuốc Bệnh Nhân Bảo Mật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Y Tá: Mối Lo Ngại Về Hành Vi Của Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Chương Trình Sức Khỏe và Dinh Dưỡng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kế Hoạch Vận Hành Thử – Medium Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) vận hành thử; đưa vào sử dụng Installation: (n) sự lắp đặt Testing: (n) việc kiểm tra; thử nghiệm Approval: (n) sự phê duyệt; chấp thuận Report: (n) báo cáo; bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Khung Chỉ Số Mới cho Sức Khỏe Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Điều Khoản Bồi Thường Trong Hợp Đồng Xây Dựng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz