1. Coverage
2. Evacuation
3. Remote
4. Trekking
5. Emergency
(adj) xa xôi, hẻo lánh
(n) việc đi bộ đường dài
(n) sự sơ tán
(n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi bao phủ
(n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.