Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thuyết Trình Xu Hướng Tần Suất Và Mức Độ Nghiêm Trọng Của Sự Cố – Advanced Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Severity: (n) mức độ nghiêm trọng Protocol: (n) giao thức Inspection: (n) kiểm tra Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Lên Kế Hoạch Đào Tạo Cán Bộ Thúc Đẩy Sức Khỏe – Easy Level
Từ Vựng: Promoter: (n) người vận động Hygiene: (n) vệ sinh Nutrition: (n) dinh dưỡng Communication: (n) sự giao tiếp Practical: (adj) thiết thực, thực tế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Thêm Tài Nguyên Tính Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Đúng Thông Số Kỹ Thuật Cho Nền Tảng Video – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Phản Hồi Chỉ Trích Trong Buổi Đánh Giá Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Criticism: (n) sự phê bình Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Feedback: (n) phản hồi Layout: (n) bố cục Attention: (n) sự chú ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tuyển Dụng Giáo Viên Mới Cho Trường – Easy Level
Từ Vựng: Recruit: (v) tuyển dụng; (n) người được tuyển dụng Teacher: (n) giáo viên Visa: (n) thị thực Housing: (n) chỗ ở Language: (n) ngôn ngữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Dị Ứng Thực Phẩm Tại Nhà Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Sức Căng Trên Máy Dệt Kim Tròn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thay Đổi Luật Thuế Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Kết Quả Thời Gian Prothrombin Kéo Dài – Advanced Level
Từ Vựng: Prothrombin: (n) tiền thrombin Prolonged: (adj) kéo dài Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Inr: (n) tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế Warfarin: (n) thuốc chống đông máu warfarin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz