Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Tiếp Nhận Một Nhà Cung Cấp Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình tiếp nhận nhân viên mới Supplier: (n) nhà cung cấp References: (n) thư giới thiệu, tài liệu tham khảo Reliable: (adj) đáng tin cậy Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Mô Hình Chất Lượng Nước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thiết Kế Chương Trình Khoa Học Công Dân Về Đa Dạng Sinh Học Đô Thị – Advanced Level
Từ Vựng: Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Species: (n) loài Identification: (n) sự nhận dạng Programme: (n) chương trình Privacy: (n) sự riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiệu Chuẩn Thiết Bị Đo Lường Công Nghệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Xu Hướng Hoạt Hình Cho Năm Tới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Chứng Nhận Phúc Lợi Gia Cầm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Viết Thư Kèm Gửi Cho Biên Tập Viên Tạp Chí – Easy Level
Từ Vựng: Covering letter: (n) thư xin việc, thư giới thiệu Originality: (n) tính độc đáo, tính nguyên bản Significance: (n) tầm quan trọng, ý nghĩa Editor: (n) biên tập viên Polite: (adj) lịch sự, lễ phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Tắc FTC Về Công Khai Trong Influencer Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Mão Tạm Thời Bị Rớt Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz