Từ Vựng:
Covering letter: (n) thư xin việc, thư giới thiệu
Originality: (n) tính độc đáo, tính nguyên bản
Significance: (n) tầm quan trọng, ý nghĩa
Editor: (n) biên tập viên
Polite: (adj) lịch sự, lễ phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Covering letter: (n) thư xin việc, thư giới thiệu
Originality: (n) tính độc đáo, tính nguyên bản
Significance: (n) tầm quan trọng, ý nghĩa
Editor: (n) biên tập viên
Polite: (adj) lịch sự, lễ phép
Luyện tập thêm về bài học này: