Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thảo Luận Về Lịch Tour Sắp Tới – Advanced Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan Availability: (n) sự có sẵn, khả năng cung cấp Hiking: (n) đi bộ đường dài Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển Book: (v) đặt chỗ; (n) cuốn sổ, vé đặt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Listening Quiz: Dùng Các Bước Đánh Số Hay Văn Xuôi Trong Hướng Dẫn Cách Làm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: VAT Nhập Khẩu Cho Hàng Hóa Từ Kho Nước Ngoài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Tự sản xuất hay mua: Phân tích tổng chi phí sở hữu – Advanced Level
Từ Vựng: Upfront: (adj) trả trước Transportation: (n) vận chuyển Storage: (n) lưu kho Skilled: (adj) có kỹ năng Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khắc Phục Khiếm Khuyết Trong Thời Hạn Bảo Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ước tính story point trong lập kế hoạch sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiểu quyền của anh trong việc chăm sóc và điều trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp đỡ một gia đình đang đối mặt với tình trạng vô gia cư – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Giới thiệu một danh mục sản phẩm mới – Medium Level
Từ Vựng: Category: (n) danh mục, loại hàng hóa Supplies: (n) hàng hóa cung cấp, vật tư Inform: (v) thông báo, báo cho biết Train: (v) đào tạo, huấn luyện Start: (v) bắt đầu, khởi đầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện tính minh bạch trong chuỗi cung ứng ngành may mặc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz