Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Vật Lý: An Toàn Phóng Xạ cho Thí Nghiệm Tán Xạ Neutron – Advanced Level
Từ Vựng: Neutron: (n) neutron Shielding: (n) vật liệu chắn bức xạ Exposure: (n) sự tiếp xúc (với bức xạ) Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Protective: (adj) có tính bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Thuốc Mới Cho Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bảng Về Trách Nhiệm Giải Trình Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Dữ Liệu Sơ Bộ trong Cuộc Gọi Đánh Giá Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Thiết Bị Cơ Khí Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đầu Tư Công Nghệ Marketing Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đầu Tư Công Nghệ Marketing Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Đơn Xin Lệnh Tòa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Creating a Video Tutorial on Password Reset – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Retail Store Layout Circulation Flow Analysis – Easy Level
Từ Vựng: Circulation: (n) sự lưu thông Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp Traffic: (n) lưu lượng (người, xe cộ) Aisle: (n) lối đi Attract: (v) thu hút Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz