Từ Vựng:
Circulation: (n) sự lưu thông
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Traffic: (n) lưu lượng (người, xe cộ)
Aisle: (n) lối đi
Attract: (v) thu hút
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Circulation: (n) sự lưu thông
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Traffic: (n) lưu lượng (người, xe cộ)
Aisle: (n) lối đi
Attract: (v) thu hút
Luyện tập thêm về bài học này: