Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Tác Động Của Thay Đổi Quy Định Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Đoàn Thương Mại Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nghĩa Vụ Pháp Lý Đối Với Sự Cố Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kiểm Toán Tuân Thủ Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Đạo Đức Về Thí Nghiệm Trên Loài Được Bảo Vệ – Advanced Level
Từ Vựng: Protected: (adj) được bảo vệ Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương Transparency: (n) tính minh bạch Ethics: (n) đạo đức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thử Nghiệm Nghiệm Thu Tại Nhà Máy Cho Tủ Điều Khiển – Advanced Level
Từ Vựng: Stable: (adj) ổn định Relay: (n) rơ le; (v) chuyển tiếp Protocol: (n) giao thức Engineer: (n) kỹ sư; (v) thiết kế, xây dựng Compile: (v) biên dịch, tổng hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Báo Cáo Sau Đấu Thầu – Easy Level
Từ Vựng: Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu Contractor: (n) nhà thầu Bid: (v) đấu thầu; (n) giá thầu Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu Reliable: (adj) đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Cài Đặt Nén Cho Tải Lên Hoạt Hình YouTube – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Kiểm Tra Mô Phỏng Sự Cố Động Cơ Khi Cất Cánh và Quy Trình Tiếp Cận – Easy Level
Từ Vựng: Airspeed: (n) tốc độ bay Feather: (v) điều chỉnh cánh quạt máy bay để giảm lực cản Procedure: (n) quy trình Approach: (n) giai đoạn tiếp cận hạ cánh; (v) tiếp cận Simulator: (n) thiết bị mô phỏng bay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Đánh Giá Sức Khỏe Đất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz