Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu
Contractor: (n) nhà thầu
Bid: (v) đấu thầu; (n) giá thầu
Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu
Contractor: (n) nhà thầu
Bid: (v) đấu thầu; (n) giá thầu
Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: