Từ Vựng:
Stable: (adj) ổn định
Relay: (n) rơ le; (v) chuyển tiếp
Protocol: (n) giao thức
Engineer: (n) kỹ sư; (v) thiết kế, xây dựng
Compile: (v) biên dịch, tổng hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stable: (adj) ổn định
Relay: (n) rơ le; (v) chuyển tiếp
Protocol: (n) giao thức
Engineer: (n) kỹ sư; (v) thiết kế, xây dựng
Compile: (v) biên dịch, tổng hợp
Luyện tập thêm về bài học này: