Từ Vựng:
Protected: (adj) được bảo vệ
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương
Transparency: (n) tính minh bạch
Ethics: (n) đạo đức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Protected: (adj) được bảo vệ
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương
Transparency: (n) tính minh bạch
Ethics: (n) đạo đức
Luyện tập thêm về bài học này: