Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trị Giá Hải Quan Của Hàng Hóa Trả Lại Để Sửa Chữa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Mối Lo Thiết Kế Với Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nêu Lên Vấn Đề Bình Đẳng Từ Dữ Liệu Đánh Giá – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Gia Đình Cho Mọi Người – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phản Hồi Kết Quả Kiểm Tra Tiêu Chuẩn Dược Khoa – Advanced Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục Temperature: (n) nhiệt độ Equipment: (n) thiết bị Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thuế Tối Thiểu Toàn Cầu OECD Pillar Two – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Chiến Lược Quản Lý Tài Sản Cơ Sở Hạ Tầng – Medium Level
Từ Vựng: Asset: (n) tài sản Budgeting: (n) lập ngân sách Uptime: (n) thời gian hoạt động Risk: (n) rủi ro Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kỹ Thuật Xây Dựng Đổi Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Các mẹo tối ưu hình ảnh – Easy Level
Từ Vựng: Optimisation: (n) tối ưu hóa File name: (n) tên tệp Alt text: (n) văn bản thay thế Compress: (v) nén Accessibility: (n) khả năng truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát kế hoạch khách hàng – Easy Level
Từ Vựng: Account plan: (n) kế hoạch tài khoản Gap analysis: (n) phân tích khoảng cách Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Customer: (n) khách hàng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz