Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục
Temperature: (n) nhiệt độ
Equipment: (n) thiết bị
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục
Temperature: (n) nhiệt độ
Equipment: (n) thiết bị
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: