Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Mối Lo Khả Năng Tiếp Cận Trong Buổi Đánh Giá Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Công Cụ E-Learning Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Quản Trị Thông Tin Bệnh Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn An Toàn Chèo Thuyền Vượt Thác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Chuẩn bị cho việc thăng tiến lên quản lý chuỗi cung ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Potential: (n) tiềm năng; (adj) có khả năng Promotion: (n) sự thăng chức, sự xúc tiến bán hàng Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Thống Kê An Toàn Hằng Tháng – Advanced Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Hazard: (n) mối nguy hiểm Inspection: (n) sự kiểm tra Procedure: (n) quy trình Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày phân tích đánh giá hiệu suất kỹ thuật so sánh – Medium Level
Từ Vựng: Benchmarking: (n) đánh giá hiệu suất chuẩn Analysis: (n) phân tích Performance: (n) hiệu suất Memory: (n) bộ nhớ Production: (n) môi trường sản xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Hoàn tất thương vụ: Quản lý các rủi ro còn lại – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Clause: (n) điều khoản Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc Approval: (n) sự phê duyệt Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Bắt Đầu Thuốc Chống Trầm Cảm Mới – Medium Level
Từ Vựng: Medicine: (n) thuốc Patient: (n) bệnh nhân Side effects: (n) tác dụng phụ Doctor: (n) bác sĩ Careful: (adj) cẩn thận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Kết Quả A/B Testing cho Trang Đích – Medium Level
Từ Vựng: Bounce rate: (n) tỷ lệ thoát trang Conversion rate: (n) tỷ lệ chuyển đổi Layout: (n) bố cục Click rate: (n) tỷ lệ nhấp chuột A/b test: (n) kiểm thử A/B Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz