Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Giải Thích Thứ Bậc Thị Giác Và Kiến Trúc Thông Tin – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Mức Độ Sẵn Sàng Thanh Tra Cùng Hiệu Trưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phiêu Lưu Hay Thư Giãn? – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển Thể Nội Dung Dài Cho Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Kỹ Thuật Cho Vải Hiệu Năng Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Lời Khuyên Về Viết Nội Dung Theo Chủ Đề – Easy Level
Từ Vựng: Authoring: (n) việc soạn thảo nội dung kỹ thuật Topic: (n) chủ đề Reuse: (v) tái sử dụng Consistent: (adj) nhất quán Subtopic: (n) chủ đề phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Khung Quản Trị Cloud – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thông Báo Phòng Xét Nghiệm Về Thay Đổi Xét Nghiệm Tạm Thời – Medium Level
Từ Vựng: Assay: (n) xét nghiệm; (v) phân tích Reagent: (n) thuốc thử Bulletin: (n) bản tin Temporary: (adj) tạm thời Clinician: (n) bác sĩ lâm sàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Sử Dụng Khảo Sát Drone Để Đo Lường Đất Đào Đắp – Medium Level
Từ Vựng: Drone: (n) máy bay không người lái Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, đo đạc Volumetric: (adj) liên quan đến thể tích Calibration: (n) hiệu chuẩn Certification: (n) chứng nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập nhật đội trên Slack – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz