Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Về Phương Pháp Thiết Kế Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Kết Quả Kiểm Toán Chất Lượng Dữ Liệu Quy Hoạch – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Errors: (n) lỗi Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ Fix: (v) sửa chữa, khắc phục Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Hiểu Về Tuân Thủ Quy Định – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đào Tạo Điều Phối Viên Du Lịch Về Nền Tảng Đặt Chỗ Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Booking: (n) sự đặt chỗ Confirmation: (n) sự xác nhận Modify: (v) sửa đổi Traveler: (n) khách du lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sắp Xếp Trình Tự Nội Dung Email Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phát Triển Hướng Dẫn Lấy Máu Mới Cho Trẻ Em – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất Nhà Thầu Phụ – Advanced Level
Từ Vựng: Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Quality: (n) chất lượng Communication: (n) sự giao tiếp Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Quyết định giữa hotfix hoặc chờ bản phát hành tiếp theo – Advanced Level
Từ Vựng: Hotfix: (n) bản sửa lỗi nhanh Bug: (n) lỗi phần mềm Release: (n) phiên bản phát hành; (v) phát hành Test: (n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra Crash: (v) bị treo, sập (phần mềm); (n) sự cố sập (phần mềm) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Cuộc họp đề xuất SEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý khiếu nại leo thang từ khách hàng – Easy Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng Cancel: (v) hủy Service: (n) dịch vụ Solution: (n) giải pháp Support: (n) sự hỗ trợ; (v) hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz