Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Quality: (n) chất lượng
Communication: (n) sự giao tiếp
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Quality: (n) chất lượng
Communication: (n) sự giao tiếp
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: