Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Lên Kế Hoạch Cho Buổi Họp Đánh Giá Thiết Kế – Medium Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự đánh giá Time zone: (n) múi giờ Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Meeting: (n) cuộc họp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Tích Hợp Giao Thông Và Sử Dụng Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xem Xét Báo Cáo Của Giám Khảo Bên Ngoài – Medium Level
Từ Vựng: Examiner: (n) giám khảo, người kiểm tra Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến Redesign: (v) thiết kế lại Persistent: (adj) kiên trì, bền bỉ Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hành Trình Ẩm Thực Và Rượu Vang Ở Miền Quê Pháp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Chuẩn Bị Phòng Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dữ Liệu Hiệu Năng Của Vải Địa Kỹ Thuật Không Dệt Xuyên Kim – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Có Gì Mới Trong Phiên Bản 5.0 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Chiến lược nội dung địa phương cho từ khóa theo thành phố – Medium Level
Từ Vựng: Franchise: (n) nhượng quyền Keyword: (n) từ khóa Local: (adj) địa phương Content: (n) nội dung Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng dẫn nhà cung cấp mới về tiêu chuẩn dữ liệu sản phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Hướng dẫn nhà cung cấp mới về tiêu chuẩn dữ liệu sản phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) chuẩn, tiêu chuẩn Title: (n) tiêu đề, chức danh Description: (n) mô tả, sự mô tả Submit: (v) gửi, nộp Template: (n) mẫu, khuôn mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz