Từ Vựng:
Examiner: (n) giám khảo, người kiểm tra
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến
Redesign: (v) thiết kế lại
Persistent: (adj) kiên trì, bền bỉ
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Examiner: (n) giám khảo, người kiểm tra
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến
Redesign: (v) thiết kế lại
Persistent: (adj) kiên trì, bền bỉ
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: