Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Đánh Giá Bảo Mật Nhà Cung Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Security: (n) an ninh, bảo mật Policy: (n) chính sách Assessment: (n) đánh giá Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Gói Bàn Giao Cho Khách Hàng Phát Sóng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Xem Lại Tính Nhất Quán Sử Dụng Hệ Thống Thiết Kế – Medium Level
Từ Vựng: Inconsistent: (adj) không nhất quán Component: (n) thành phần Style guide: (n) hướng dẫn phong cách Training: (n) đào tạo Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Đánh Giá Quy Định Môi Trường Sống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Chuyến Đi Độc Đáo Tới Trung Mỹ – Medium Level
Từ Vựng: Itinerary: (n) hành trình Off-the-beaten-path: (adj) ít người biết đến, không phổ biến Biosphere: (n) sinh quyển Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Culture: (n) văn hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quản Lý Căng Thẳng Liên Bộ Phận Về Nguồn Lực Ngân Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Transparency: (n) tính minh bạch Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp Concerns: (n) những mối quan tâm Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Quy Định VAT Cho Dịch Vụ Số Tại EU – Medium Level
Từ Vựng: Vat: (n) thuế giá trị gia tăng Digital services: (n) dịch vụ kỹ thuật số Moss: (n) hệ thống một cửa điện tử cho thuế dịch vụ kỹ thuật số Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Cross-border: (adj) xuyên biên giới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xem Lại Phản Hồi RFP Của Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Rfp: (n) yêu cầu đề xuất Vendor: (n) nhà cung cấp Mapping: (n) sự ánh xạ Requirements: (n) yêu cầu Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm phán các ưu tiên giảm nợ kỹ thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Kế hoạch hợp nhất tồn kho cho giai đoạn cao điểm – Medium Level
Từ Vựng: Consolidate: (v) hợp nhất, gom hàng Warehouse: (n) kho hàng Peak period: (n) thời gian cao điểm Delivery: (n) sự giao hàng Staff: (n) nhân viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz