Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Kết Quả Trung Gian Của Nhà Máy Thí Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Pilot plant: (n) nhà máy thí điểm Output: (n) sản lượng; (v) sản xuất Quality: (n) chất lượng Energy consumption: (n) tiêu thụ năng lượng Optimize: (v) tối ưu hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thành Tích Xuất Khẩu Tại Giải Thưởng Ngành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Kế Hoạch Truyền Thông Cho Thay Đổi Kinh Doanh – Medium Level
Từ Vựng: Communication: (n) sự giao tiếp Feedback: (n) phản hồi Initiative: (n) sáng kiến Participation: (n) sự tham gia Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Nhóm Về Kháng Kháng Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đi Lại Tích Cực Trong Quy Hoạch Khu Dân Cư Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Giá Trị Bán Hàng cho Nhà Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Cuộc Gọi Khởi Động Với Khách Hàng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Deliverables: (n) sản phẩm bàn giao Responsive: (adj) phản hồi nhanh, linh hoạt Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình Concepts: (n) khái niệm, ý tưởng Brand: (n) thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Chẩn Đoán Thần Kinh – Medium Level
Từ Vựng: Immune system: (n) hệ miễn dịch Nerves: (n) dây thần kinh Treatment: (n) phương pháp điều trị Therapy: (n) liệu pháp Diagnosis: (n) chẩn đoán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Sổ Tay Vận Hành Sau Các Sự Cố Gần Đây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Chăm Sóc Sau Nhổ Răng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz