Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phản Hồi Thắc Mắc Của Khách Hàng Về Các Tính Toán Kỹ Thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Các Chỉ Số Hiệu Suất SEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Các Chỉ Số Hiệu Suất SEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Tư Vấn Về Luật Trách Nhiệm Sản Phẩm Ở Nước Ngoài – Advanced Level
Từ Vựng: Jurisdiction: (n) thẩm quyền Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Foreign: (adj) nước ngoài Treaty: (n) hiệp ước Claim: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu, quyền yêu cầu pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Rủi Ro Vượt Ngân Sách Với Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Chính Sách Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Lập Kế Hoạch Kế Thừa cho Vai Trò Cấp Cao – Easy Level
Từ Vựng: Succession: (n) sự kế vị, sự nối tiếp Candidate: (n) ứng viên Skills: (n) kỹ năng Train: (v) đào tạo Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chính Sách Tiền Tip Và Tiền Thưởng Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Tip: (n) tiền boa Gratuity: (n) tiền thưởng phục vụ Optional: (adj) tùy chọn Service: (n) dịch vụ Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Đánh Giá Sáng Tạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Báo Chậm Trễ Lên Máy Bay – Easy Level
Từ Vựng: Boarding: (n) việc lên máy bay Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật Problem: (n) vấn đề Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) hành khách (bệnh nhân) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz