Từ Vựng:
Jurisdiction: (n) thẩm quyền
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý
Foreign: (adj) nước ngoài
Treaty: (n) hiệp ước
Claim: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu, quyền yêu cầu pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Jurisdiction: (n) thẩm quyền
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý
Foreign: (adj) nước ngoài
Treaty: (n) hiệp ước
Claim: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu, quyền yêu cầu pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: