Từ Vựng:
Communication: (n) sự giao tiếp
Feedback: (n) phản hồi
Initiative: (n) sáng kiến
Participation: (n) sự tham gia
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Communication: (n) sự giao tiếp
Feedback: (n) phản hồi
Initiative: (n) sáng kiến
Participation: (n) sự tham gia
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: