Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Dệt May: Trình Bày Thiết Kế Đồ Đan Không May Mới – Easy Level
Từ Vựng: Seamless: (adj) không đường may Stitch: (n) mũi khâu; (v) khâu Knitwear: (n) hàng dệt kim Circular: (adj) hình tròn; (n) bản thông báo Production: (n) sản xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kiến Trúc Microservices – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày các thành tích của đội chuỗi cung ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Lựa chọn nhà cung cấp cloud tốt nhất – Easy Level
Từ Vựng: Cloud provider: (n) nhà cung cấp dịch vụ đám mây Infrastructure: (n) hạ tầng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Cost: (n) chi phí Compare: (v) so sánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn bị đề xuất xin tài trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Phân tích nhóm về mức đạt mục tiêu của nhân viên bán hàng qua các năm – Advanced Level
Từ Vựng: Cohort: (n) nhóm khách hàng; nhóm đối tượng Attainment: (n) sự đạt được, thành tựu Trajectory: (n) quỹ đạo, hướng phát triển Steady: (adj) ổn định, đều đặn Impact: (n) tác động, ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối hợp Lắp đặt Hệ thống Camera Giám sát – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Cuộc Điều Tra Ủy Ban Nghị Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Học Máy cho Phân Loại Vật Lý Hạt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tư Vấn về Việc Dùng Metformin – Easy Level
Từ Vựng: Dose: (n) liều lượng Side effects: (n) tác dụng phụ Nausea: (n) buồn nôn Diarrhea: (n) tiêu chảy Alcohol: (n) cồn, rượu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz