Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Chương Trình Phục Hồi cho Sửa Chữa Sụn Viền Vai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Giải Thích Sự Cố Cơ Khí Cho Ban Quản Lý – Easy Level
Từ Vựng: Gear: (n) bánh răng Worn out: (adj) bị mòn Replace: (v) thay thế Maintenance: (n) bảo trì Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Lập Kế Hoạch Hội Thảo Tư Duy Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Innovation: (n) sự đổi mới Brainstorming: (n) phiên động não Discussion: (n) cuộc thảo luận Materials: (n) tài liệu, nguyên liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cross-Border Logistics Improvement Plan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Khiếu Nại Giải Quyết Tranh Chấp Nominet – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Trách Nhiệm Giải Trình cho Thay Đổi Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Chương Trình Đào Tạo Nhân Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Cuộc Họp Phê Bình Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Poster: (n) áp phích Feedback: (n) phản hồi Font: (n) phông chữ Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Phối Hợp Tổ Chức Sự Kiện Thử Thực Đơn – Advanced Level
Từ Vựng: Stakeholders: (n) các bên liên quan Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay Catering: (n) dịch vụ cung cấp thực phẩm Venue: (n) địa điểm tổ chức Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Tìm Chỗ Trong Ngăn Hành Lý Phía Trên – Medium Level
Từ Vựng: Overhead bin: (n) ngăn chứa hành lý trên đầu Closet: (n) tủ đựng đồ Safe: (n) két sắt; (adj) an toàn Takeoff: (n) sự cất cánh Landing: (n) sự hạ cánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz