Từ Vựng:
Seamless: (adj) không đường may
Stitch: (n) mũi khâu; (v) khâu
Knitwear: (n) hàng dệt kim
Circular: (adj) hình tròn; (n) bản thông báo
Production: (n) sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seamless: (adj) không đường may
Stitch: (n) mũi khâu; (v) khâu
Knitwear: (n) hàng dệt kim
Circular: (adj) hình tròn; (n) bản thông báo
Production: (n) sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này: