Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phỏng Vấn Nhân Viên Tuyến Đầu Về Khoảng Cách Dịch Vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Tiêu Chuẩn Dịch Vụ Thương Hiệu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Triết Lý Dịch Vụ Của Hãng Hàng Không – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Luân Chuyển Ngành – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Hồ Sơ An Toàn Cho Cơ Sở Hóa Chất Mới – Medium Level
Từ Vựng: Hazardous: (adj) nguy hiểm Assessment: (n) sự đánh giá Evacuation: (n) sự sơ tán Monitoring: (n) sự giám sát Protective gear: (n) thiết bị bảo hộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khảo Sát Địa Điểm Với Giám Đốc Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Workshop Thu Thập Yêu Cầu – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Requirements: (n) yêu cầu End users: (n) người dùng cuối Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Thảo Luận Kênh Phân Phối Ở Thị Trường Mới – Easy Level
Từ Vựng: Distribution: (n) phân phối Market: (n) thị trường Supermarket: (n) siêu thị Delivery: (n) giao hàng Channel: (n) kênh (phân phối) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Đánh Giá Bền Vững Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Assessment: (n) sự đánh giá Supplier: (n) nhà cung cấp Questionnaire: (n) bảng câu hỏi Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz