Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khảo Sát Địa Điểm Với Giám Đốc Sản Xuất – Easy Level

Scout
(v) tìm kiếm diễn viên, địa điểm; (n) người tìm kiếm diễn viên, địa điểm
Production
(n) sự sản xuất, quá trình làm phim
Designer
(n) nhà thiết kế (bối cảnh, trang phục)
Clutter
(n) sự bừa bộn, lộn xộn trong cảnh quay
Modern
(adj) hiện đại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Scout
Production
Designer
Clutter
Modern
(v) tìm kiếm diễn viên, địa điểm; (n) người tìm kiếm diễn viên, địa điểm
(n) sự bừa bộn, lộn xộn trong cảnh quay
(n) nhà thiết kế (bối cảnh, trang phục)
(n) sự sản xuất, quá trình làm phim
(adj) hiện đại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Scout” mean?
4. What does “Production” mean?
5. What does “Designer” mean?
6. What does “Clutter” mean?
7. What does “Modern” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: