Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Kỹ Thuật Nuôi Cấy Tế Bào – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Đánh Giá Kiểm Soát Đối Chiếu Ba Chiều Đơn Mua Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Operation: (n) hoạt động Purchase order: (n) đơn đặt hàng Invoice: (n) hóa đơn Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Kỳ Vọng Khách Hàng Sau Khi Bị Từ Chối Quy Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Yêu Cầu Clearance Bay IFR Theo Đường Bay – Medium Level
Từ Vựng: Clearance: (n) sự cho phép cất cánh/hạ cánh Frequency: (n) tần số (đài phát thanh) Squawk: (v) phát tín hiệu mã định danh; (n) mã tín hiệu định danh Departure: (n) sự khởi hành Altitude: (n) độ cao (so với mực nước biển) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phản Ứng Bình Tĩnh Tại Một Hội Nghị – Medium Level
Từ Vựng: Composure: (n) sự bình tĩnh Rigour: (n) sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề liên quan Practicality: (n) tính thực tiễn Criticism: (n) sự phê bình, sự chỉ trích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Nghi Thức Trao Đổi Quà Tặng Tại Hội Nghị Thượng Đỉnh Song Phương – Medium Level
Từ Vựng: Respectful: (adj) kính trọng Meaningful: (adj) có ý nghĩa Protocol: (n) nghi thức ngoại giao Cultural: (adj) thuộc văn hóa Sincerely: (adv) chân thành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Khởi Động Chiến Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giới Thiệu Ca Răng Khôn Phức Tạp – Easy Level
Từ Vựng: Impacted: (adj) bị kẹt, bị chèn ép (thường dùng cho răng khôn không mọc được) Nerve: (n) dây thần kinh Swelling: (n) sự sưng, chỗ sưng Panoramic: (adj) toàn cảnh (thường dùng cho phim X-quang toàn cảnh hàm mặt) Referral: (n) sự giới thiệu bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa khác Luyện…
-
Listening Quiz: Sự Chậm Trễ Trong Dự Án Máy Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Đề Xuất Một Trường Hợp Sử Dụng Phát Hiện Mới Cho Ban Lãnh Đạo SOC – Advanced Level
Từ Vựng: Detection: (n) sự phát hiện Use case: (n) trường hợp sử dụng Threshold: (n) ngưỡng Siem: (n) hệ thống quản lý và phân tích sự kiện bảo mật Insider threat: (n) mối đe dọa từ bên trong tổ chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz