Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Quy Trình Sáng Tạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Chia Sẻ Tiến Độ Bền Vững F&B Tại Diễn Đàn Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Inventory: (n) hàng tồn kho Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Organic: (adj) hữu cơ Appliance: (n) thiết bị, dụng cụ điện gia dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Vị Trí Và An Toàn Nôi Em Bé – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Trình Bày Tầm Nhìn Của Đạo Diễn Cho Tiền Bán Hàng Quốc Tế – Medium Level
Từ Vựng: Vision: (n) tầm nhìn Package: (n) gói sản phẩm (phim, dự án) Subtitles: (n) phụ đề Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu Presentation: (n) bài thuyết trình, cách trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Lựa Chọn Phương Pháp May Phù Hợp Cho Trang Phục Phối Vải – Advanced Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải Tension: (n) độ căng Seam: (n) đường may Bias tape: (n) dải vải cắt chéo Polyester: (n) sợi polyester Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Sáng Kiến Bền Vững Trong Bếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Giao Dịch Tài Khoản Mở Và Rủi Ro Tín Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đầu Tư Công Nghệ Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Lên Kế Hoạch Sự Kiện Cùng Đội Ngũ – Easy Level
Từ Vựng: Function sheet: (n) bảng chức năng, bảng kế hoạch sự kiện Seating arrangement: (n) sơ đồ chỗ ngồi Catering: (n) dịch vụ ăn uống; (v) cung cấp dịch vụ ăn uống Emergency exits: (n) lối thoát hiểm Staff: (n) nhân viên, đội ngũ nhân sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Listening Quiz: Rà Soát Thiết Kế Thoát Nước Mặt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz