Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Về Hành Lý Bị Thất Lạc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thời Điểm Đúng Để Truyền Tiểu Cầu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về các cơ hội từ tính năng SERP – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về việc chia sẻ chi phí logistics với nhà cung cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Landed cost: (n) chi phí hàng hóa khi về đến cảng (bao gồm giá mua, vận chuyển, thuế, bảo hiểm) Customs: (n) hải quan Insurance: (n) bảo hiểm Volume: (n) khối lượng hàng hóa Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về việc phân kỳ nhập hàng với bộ phận logistics – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Cuối Cùng cho Hoàn Thành Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Kết Quả Thử Nghiệm Lâm Sàng cho Nhóm Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Vật Liệu Cho Ứng Dụng Nhiệt Độ Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: FAQ cho Yêu Cầu Tính Năng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Coordinating ATA Carnet Application – Medium Level
Từ Vựng: Freight forwarder: (n) người giao nhận hàng hóa Ata carnet: (n) chứng từ hải quan tạm nhập tái xuất Temporary: (adj) tạm thời Equipment: (n) thiết bị Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz