Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Bản Xác Nhận Companies House – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Designing a Home Office for a Professional – Medium Level
Từ Vựng: Dedicated: (adj) tận tâm Organized: (adj) có tổ chức Comfortable: (adj) thoải mái Distraction: (n) sự phân tâm Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Nói Về Nhu Cầu Ăn Uống Đặc Biệt – Easy Level
Từ Vựng: Guest: (n) khách Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay Dairy: (n) sản phẩm từ sữa; (adj) liên quan đến sữa Avoid: (v) tránh Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Thực Đơn Dịch Vụ Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Dữ Liệu Hóa Học Pháp Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Đường May Dư Cho Đường May Cong – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thanh Tra Viên Y Tế Hỏi Về Dán Nhãn Thực Phẩm và Đánh Dấu Ngày – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Phối Hợp Vận Chuyển Đa Phương Thức – Medium Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Hub: (n) trung tâm (giao nhận, vận chuyển) Freight: (n) hàng hóa vận chuyển; (v) chở hàng hóa Customs: (n) hải quan Delivery: (n) việc giao hàng; (v) giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Hướng Dẫn Tiếp Cận Cá Nhân Hóa Cho Chiến Dịch LinkedIn – Medium Level
Từ Vựng: Personalised: (adj) cá nhân hóa Prospect: (n) khách hàng tiềm năng; (v) tìm kiếm khách hàng tiềm năng Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Tone: (n) giọng điệu, thái độ trong giao tiếp Generic: (adj) chung chung, không đặc thù Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Quản Lý Kỳ Vọng Của Khách Hàng Về Ngân Sách – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Premium: (n) phí bảo hiểm; (adj) cao cấp Features: (n) đặc điểm, tính năng Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz