Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Môi trường: Thảo Luận Cải Cách Đánh Giá Tác Động Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Reform: (v) cải cách; (n) sự cải cách Approval: (n) sự phê duyệt Transparency: (n) tính minh bạch Monitoring: (n) sự giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Quy Trình Làm Việc Với Tính Năng Hoạt Hình Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Kết Sau Chuyển Hướng Khẩn Cấp Y Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đánh Giá Rủi Ro Xói Mòn Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Yêu Cầu Tuân Thủ Quy Định Cho Ngành Dược Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Regulations: (n) quy định Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Mandatory: (adj) bắt buộc Inspector: (n) thanh tra viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Cải Thiện Tìm Kiếm Trang Web Để Khám Phá Sản Phẩm Tốt Hơn – Medium Level
Từ Vựng: Synonym: (n) từ đồng nghĩa Partial: (adj) một phần, không hoàn chỉnh Filter: (v) lọc; (n) bộ lọc Strict: (adj) nghiêm ngặt Discoverability: (n) khả năng được tìm thấy, khả năng hiển thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Cho Điều Dưỡng Về Nhu Cầu Đặc Biệt Của Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Backlink Cho Domain Authority Thấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thay Đổi Gây Gián Đoạn Trong Công Cụ Tự Động Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Tooling: (n) công cụ hỗ trợ Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Script: (n) kịch bản; (v) viết kịch bản Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Hàm Ý Đạo Đức Của Các Dự Đoán Từ Mô Hình – Advanced Level
Từ Vựng: Biased: (adj) thiên vị Underrepresented: (adj) bị đại diện thấp, bị thể hiện thấp Transparency: (n) tính minh bạch Ethical: (adj) thuộc đạo đức Retrain: (v) đào tạo lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz