Từ Vựng:
Biased: (adj) thiên vị
Underrepresented: (adj) bị đại diện thấp, bị thể hiện thấp
Transparency: (n) tính minh bạch
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Retrain: (v) đào tạo lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biased: (adj) thiên vị
Underrepresented: (adj) bị đại diện thấp, bị thể hiện thấp
Transparency: (n) tính minh bạch
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Retrain: (v) đào tạo lại
Luyện tập thêm về bài học này: