Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Quản Lý Bùng Phát CPE trong Cơ Sở Y Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Trưng Bày Vật Lý Tương Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lịch Trình Vắc-xin Zona – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Trẻ Sinh Non trong NICU – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Học Rút Ra từ Cuộc Họp Nhóm Công Tác Ngành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Hướng Dẫn về Tính Năng Mới cho Bản Phát Hành Lớn – Advanced Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Notifications: (n) thông báo Compatibility: (n) sự tương thích Demo: (n) bản trình diễn; (v) trình diễn Bugs: (n) lỗi phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Nhỏ Epics thành Stories – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thắc Mắc về Mua Nhà theo Hợp Đồng Thuê – Advanced Level
Từ Vựng: Leasehold: (n) quyền thuê dài hạn Ground rent: (n) tiền thuê đất Service charge: (n) phí dịch vụ Subletting: (n) việc cho thuê lại Extend: (v) gia hạn, kéo dài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Lập Kỳ Vọng Với Khách Hàng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Shipping a Laptop to a New Remote Hire – Easy Level
Từ Vựng: Laptop: (n) máy tính xách tay Charger: (n) bộ sạc Pre-configured: (adj) được cấu hình sẵn Tracking number: (n) số theo dõi Setup: (v) thiết lập; (n) sự thiết lập, cấu hình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz