Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Pitching Cross-Border Acquisition Financing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: First Live Assignment as an Observer – Easy Level
Từ Vựng: Assignment: (n) nhiệm vụ, bài tập Observe: (v) quan sát Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Notes: (n) ghi chú Focused: (adj) tập trung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Tiến Độ OD Hàng Quý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Công Cụ Quản Lý Danh Tiếng Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Đổi Cổng Ra – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Quản Lý Thay Đổi Kỹ Thuật Cho Sửa Đổi Nhà Máy – Advanced Level
Từ Vựng: Modification: (n) sự sửa đổi Procedure: (n) quy trình Risk: (n) rủi ro Approval: (n) sự phê duyệt Documentation: (n) tài liệu kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đào Tạo Ghi Chép Hoạt Động Và Ghi Chú Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý, giải quyết Notes: (n) ghi chú Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Activity: (n) hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Sau Đoàn Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Với Nhà Cung Cấp Âm Thanh Hình Ảnh Cho Sự Kiện Kết Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đánh Giá Gia Tăng Đa Dạng Sinh Học Ròng – Easy Level
Từ Vựng: Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Assessment: (n) sự đánh giá Habitat: (n) môi trường sống Community: (n) cộng đồng sinh vật Project: (n) dự án Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz